electronic data processing

Học thuật
Thân thiện
electronic data processing

A computer performs electronic data processing on a large dataset.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Sự xử lý dữ liệu điện tử: Quá trình tự động xử lý thông tin (dữ liệu) bằng các phương tiện điện tử, chủ yếu sử dụng máy tính, không cần dùng đến các phương tiện học như thẻ đục lỗ hay băng giấy đục lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company invested heavily in modern electronic data processing systems. (Công ty đã đầu mạnh vào các hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hiện đại.)
    • Electronic data processing has revolutionized how we handle information. (Xử lý dữ liệu điện tử đã cách mạng hóa cách chúng ta xử lý thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electronic data processing center": trung tâm xử lý dữ liệu điện tử.

    • All financial transactions are handled at the electronic data processing center. (Tất cả các giao dịch tài chính được xử lý tại trung tâm xử lý dữ liệu điện tử.)
  • "electronic data processing equipment": thiết bị xử lý dữ liệu điện tử.

    • The department needs to upgrade its electronic data processing equipment. (Bộ phận cần nâng cấp thiết bị xử lý dữ liệu điện tử của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • EDP: Viết tắt thông dụng của "electronic data processing".

    • He works in the EDP department. (Anh ấy làm việcbộ phận EDP.)
  • Data processing (n): Xử lý dữ liệu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả phương pháp thủ công hoặc học).

    • Data processing is a key function in any modern business. (Xử lý dữ liệu một chức năng quan trọng trong bất kỳ doanh nghiệp hiện đại nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic data processing: Xử lý dữ liệu tự động.
  • Computerized data processing: Xử lý dữ liệu bằng máy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

electronic data processing

A computer performs electronic data processing on a large dataset.

Noun
  1. sự xử lý dữ liệu điện tử

Từ đồng nghĩa